Bản dịch của từ Ungracious trong tiếng Việt

Ungracious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ungracious(Adjective)

əngɹˈeɪʃəs
əngɹˈeɪʃəs
01

Không duyên dáng, thiếu duyên, không lịch sự về cử chỉ hoặc cách thể hiện — gây cảm giác vụng về, thiếu tế nhị hoặc không trang nhã.

Not graceful or elegant.

不优雅的,缺乏礼貌的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không lịch sự, không thân thiện; cư xử thô lỗ hoặc lạnh nhạt với người khác.

Not polite or friendly.

不礼貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ