Bản dịch của từ Ungratified trong tiếng Việt

Ungratified

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ungratified(Adjective)

ənɡɹˈeɪtəfˌaɪd
ənɡɹˈeɪtəfˌaɪd
01

Không cảm thấy hài lòng; không được thỏa mãn hoặc không thấy vui/được đáp ứng mong đợi.

Not satisfied or pleased.

不满足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ungratified(Verb)

ənɡɹˈeɪtəfˌaɪd
ənɡɹˈeɪtəfˌaɪd
01

Không làm thỏa mãn hoặc không đáp ứng được ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác bị bỏ dở, chưa được hài lòng.

To not satisfy or fulfill someone or something.

未满足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh