Bản dịch của từ Unhealthy food trong tiếng Việt

Unhealthy food

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhealthy food(Adjective)

ənhˈɛlθi fˈud
ənhˈɛlθi fˈud
01

Không có lợi cho sức khỏe; có hại hoặc không tốt cho cơ thể khi ăn. Dùng để mô tả thực phẩm khiến người ăn dễ bị béo phì, tăng cholesterol, hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

Not conducive to good health unwholesome.

对健康无益的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unhealthy food(Noun Countable)

ənhˈɛlθi fˈud
ənhˈɛlθi fˈud
01

Thức ăn có hại cho sức khỏe — những loại thực phẩm gây ra hoặc làm tăng nguy cơ bệnh tật, béo phì, cao huyết áp, tiểu đường, v.v.; thường chứa nhiều dầu mỡ, đường, muối hoặc chất bảo quản.

Food that is considered to be harmful to ones health.

对健康有害的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh