Bản dịch của từ Unhedged trong tiếng Việt
Unhedged

Unhedged(Adjective)
Chưa có hàng rào (bằng cây hoặc bụi rậm); không được bao quanh/che chắn bởi hàng rào sống.
Not bounded by a hedge.
没有围篱的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một khoản đầu tư hoặc nhà đầu tư không có biện pháp bảo vệ chống thua lỗ bằng các hợp đồng hoặc giao dịch bù trừ; tức là không dùng công cụ phòng ngừa rủi ro (hedge) để giảm khả năng mất tiền.
Of an investment or investor not protected against loss by balancing or compensating contracts or transactions.
未对冲的投资或投资者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unhedged" được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ trạng thái không được bảo vệ hoặc không có biện pháp hạn chế rủi ro đối với một khoản đầu tư nào đó. Khác với "hedged", tức là đã có các phương pháp phòng ngừa rủi ro, "unhedged" ám chỉ việc chịu đựng toàn bộ rủi ro biến động giá cả hoặc thị trường. Từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và ngữ nghĩa.
Từ "unhedged" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa phủ định, và từ "hedge", bắt nguồn từ từ "hæc" trong tiếng Saxon cổ, chỉ các hàng rào. Ban đầu, "hedge" liên quan đến việc bảo vệ hoặc che chắn, đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo ra nghĩa "không bảo vệ", thể hiện tình trạng không né tránh rủi ro trong các giao dịch tài chính hiện đại.
Từ "unhedged" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Nói, nơi mà từ vựng thường liên quan đến các chủ đề thường nhật. Tuy nhiên, trong bối cảnh viết (Writing) và đọc (Reading), từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về tài chính, đầu tư, hoặc quản lý rủi ro, thể hiện tình trạng không có biện pháp bảo vệ tài chính trước biến động thị trường. Trong ngữ cảnh khác, "unhedged" thường được dùng để chỉ những quyết định hoặc tuyên bố thiếu sự bảo đảm hoặc khiên cưỡng.
Từ "unhedged" được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ trạng thái không được bảo vệ hoặc không có biện pháp hạn chế rủi ro đối với một khoản đầu tư nào đó. Khác với "hedged", tức là đã có các phương pháp phòng ngừa rủi ro, "unhedged" ám chỉ việc chịu đựng toàn bộ rủi ro biến động giá cả hoặc thị trường. Từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và ngữ nghĩa.
Từ "unhedged" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa phủ định, và từ "hedge", bắt nguồn từ từ "hæc" trong tiếng Saxon cổ, chỉ các hàng rào. Ban đầu, "hedge" liên quan đến việc bảo vệ hoặc che chắn, đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo ra nghĩa "không bảo vệ", thể hiện tình trạng không né tránh rủi ro trong các giao dịch tài chính hiện đại.
Từ "unhedged" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Nói, nơi mà từ vựng thường liên quan đến các chủ đề thường nhật. Tuy nhiên, trong bối cảnh viết (Writing) và đọc (Reading), từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về tài chính, đầu tư, hoặc quản lý rủi ro, thể hiện tình trạng không có biện pháp bảo vệ tài chính trước biến động thị trường. Trong ngữ cảnh khác, "unhedged" thường được dùng để chỉ những quyết định hoặc tuyên bố thiếu sự bảo đảm hoặc khiên cưỡng.
