Bản dịch của từ Unhedged trong tiếng Việt

Unhedged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhedged(Adjective)

ənhˈɛdʒd
ənhˈɛdʒd
01

Chưa có hàng rào (bằng cây hoặc bụi rậm); không được bao quanh/che chắn bởi hàng rào sống.

Not bounded by a hedge.

没有围篱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một khoản đầu tư hoặc nhà đầu tư không có biện pháp bảo vệ chống thua lỗ bằng các hợp đồng hoặc giao dịch bù trừ; tức là không dùng công cụ phòng ngừa rủi ro (hedge) để giảm khả năng mất tiền.

Of an investment or investor not protected against loss by balancing or compensating contracts or transactions.

未对冲的投资或投资者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh