Bản dịch của từ Unhedged trong tiếng Việt
Unhedged

Unhedged (Adjective)
Mô tả một khoản đầu tư hoặc nhà đầu tư không có biện pháp bảo vệ chống thua lỗ bằng các hợp đồng hoặc giao dịch bù trừ; tức là không dùng công cụ phòng ngừa rủi ro (hedge) để giảm khả năng mất tiền.
Of an investment or investor not protected against loss by balancing or compensating contracts or transactions.
Chưa có hàng rào (bằng cây hoặc bụi rậm); không được bao quanh/che chắn bởi hàng rào sống.
Not bounded by a hedge.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unhedged" được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ trạng thái không được bảo vệ hoặc không có biện pháp hạn chế rủi ro đối với một khoản đầu tư nào đó. Khác với "hedged", tức là đã có các phương pháp phòng ngừa rủi ro, "unhedged" ám chỉ việc chịu đựng toàn bộ rủi ro biến động giá cả hoặc thị trường. Từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và ngữ nghĩa.
Từ "unhedged" được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ trạng thái không được bảo vệ hoặc không có biện pháp hạn chế rủi ro đối với một khoản đầu tư nào đó. Khác với "hedged", tức là đã có các phương pháp phòng ngừa rủi ro, "unhedged" ám chỉ việc chịu đựng toàn bộ rủi ro biến động giá cả hoặc thị trường. Từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và ngữ nghĩa.
