Anh - Việt

Bản dịch của từ Compensating trong tiếng Việt

compensating

VerbAdjective

compensating (Verb)

/kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ/
/kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bù đắp cho điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu bằng cách tạo ra tác động hoặc kết quả đối nghịch để cân bằng lại tình huống.

make up for (something unwelcome or unpleasant) by exerting an opposite force or effect.

Ví dụ
Donna đang bồi thường cho sự muộn màng của mình bằng cách làm thêm giờ.Donna is compensating for her lateness by working extra hours.
Chính phủ đang bồi thường cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai.The government is compensating families affected by the natural disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của compensating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

compensate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

compensated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

compensated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

compensates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

compensating

compensating (Adjective)

/kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ/
/kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bù đắp cho điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu — tức là làm cho tình huống bớt tệ bằng cách đưa ra cái gì đó bù lại.

making up for something unwelcome or unpleasant.

Ví dụ
Các biện pháp bồi thường đã được triển khai để giải quyết bất bình đẳng xã hội.Compensating measures were implemented to address the social inequality.
Các quỹ bồi thường đã giúp giảm nhẹ tác động của khủng hoảng xã hội.The compensating funds helped alleviate the impact of the social crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh