compensating
compensating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compensating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compensate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compensated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compensated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compensates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compensating |
compensating (Adjective)
Nghĩa 01
Bù đắp cho điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu — tức là làm cho tình huống bớt tệ bằng cách đưa ra cái gì đó bù lại.
making up for something unwelcome or unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compensating" là động từ phân từ hiện tại của động từ "compensate", có nghĩa là bù đắp hoặc đền bù cho một sự thiếu hụt, tổn thất hoặc thiệt hại nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tài chính hoặc cảm xúc, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh vật chất. Cả hai phiên bản đều giữ sự chính xác trong nghĩa nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm.