Bản dịch của từ Compensating trong tiếng Việt

Compensating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compensating (Verb)

kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ
kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ
01

Bù đắp cho điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu bằng cách tạo ra tác động hoặc kết quả đối nghịch để cân bằng lại tình huống.

Make up for (something unwelcome or unpleasant) by exerting an opposite force or effect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Compensating (Adjective)

kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ
kˈɑmpn̩sˌeiɾɪŋ
01

Bù đắp cho điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu — tức là làm cho tình huống bớt tệ bằng cách đưa ra cái gì đó bù lại.

Making up for something unwelcome or unpleasant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ