Bản dịch của từ Unify trong tiếng Việt

Unify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unify (Verb)

jˈunəfˌɑɪ
jˈunəfˌɑɪ
01

Kết hợp hoặc làm cho các phần trở nên thống nhất, đồng nhất hoặc thành một tổng thể.

Make or become united, uniform, or whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ