Bản dịch của từ Unilateral trong tiếng Việt

Unilateral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unilateral(Adjective)

jˌuːnɪlˈætərəl
ˌjunəˈɫætɝəɫ
01

Liên quan đến chỉ một bên hoặc nhóm.

Involving only one party or group

Ví dụ
02

Không tương hỗ hoặc qua lại

Not mutual or reciprocal

Ví dụ
03

Liên quan đến một phía duy nhất

Relating to one side only

Ví dụ