Bản dịch của từ Unimolecular trong tiếng Việt

Unimolecular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unimolecular(Adjective)

ˌʌnɨməlˈɑkɨlɚ
ˌʌnɨməlˈɑkɨlɚ
01

Chỉ thứ gì đó gồm một phân tử hoặc liên quan đến một phân tử duy nhất.

Consisting of or involving a single molecule.

由单个分子构成或涉及的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh