Anh - Việt
unimpressed
Adjective
unimpressed (Adjective)
/ʌnɪmpɹˈɛst/
/ʌnɪmpɹˈɛst/
AI
Nghĩa 01
Không cảm thấy ấn tượng, không có cảm giác ngưỡng mộ, hứng thú hoặc tôn trọng; thờ ơ hoặc lạnh nhạt trước điều gì đó.
Feeling no admiration interest or respect.
Ví dụ
Cô ấy không ấn tượng với sự thiếu hỗ trợ từ cộng đồng.She was unimpressed by the lack of community support.
Khán giả không ấn tượng rời sự kiện sớm.The unimpressed audience left the event early.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unimpressed" là tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái không có cảm giác ấn tượng, không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó hoặc không cảm thấy thích thú. Từ này được sử dụng để chỉ sự thờ ơ trước một sự việc hoặc ý tưởng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và thói quen giao tiếp trong từng vùng.