Bản dịch của từ Uninhibited trong tiếng Việt

Uninhibited

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninhibited(Adjective)

ʌnɪnhˈɪbɪtɪd
ʌnɪnhˈɪbɪtɪd
01

Thoải mái, không ngượng ngùng khi thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ; không kìm nén, bộc trực và tự nhiên trong cách biểu đạt.

Expressing ones feelings or thoughts unselfconsciously and without restraint.

无拘无束地表达情感或思想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh