Bản dịch của từ Uninitiated trong tiếng Việt

Uninitiated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninitiated(Adjective)

ʌninˈɪʃieɪtɪd
ʌnɪnˈɪʃieɪtɪd
01

Chưa có kiến thức chuyên sâu hoặc kinh nghiệm về một lĩnh vực nào đó; chưa được giới thiệu hay hướng dẫn trước (người không quen thuộc với vấn đề).

Without special knowledge or experience.

没有特别的知识或经验

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh