Bản dịch của từ Uninitiated trong tiếng Việt
Uninitiated

Uninitiated(Adjective)
Chưa có kiến thức chuyên sâu hoặc kinh nghiệm về một lĩnh vực nào đó; chưa được giới thiệu hay hướng dẫn trước (người không quen thuộc với vấn đề).
Without special knowledge or experience.
没有特别的知识或经验
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Uninitiated" là một tính từ chỉ những người chưa trải qua hoặc thiếu hiểu biết về một lĩnh vực, hoạt động nào đó, thường tạo cảm giác lạ lẫm hoặc thiếu kinh nghiệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều sử dụng "uninitiated" với cùng một cách phát âm (/ʌnɪnɪˈteɪtɪd/) và ngữ nghĩa. Từ này thường được dùng trong các văn cảnh phân tích, trình bày hoặc giải thích, nhằm nhấn mạnh sự khuyết thiếu thông tin hoặc kinh nghiệm của một cá nhân hoặc nhóm.
Từ "uninitiated" xuất phát từ tiếng Latin "initiare", có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi xướng". Tiền tố "un-" được thêm vào để tạo nghĩa phủ định, do đó "uninitiated" chỉ những người chưa được khởi xướng hoặc chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này gắn liền với cảm giác thiếu hiểu biết hoặc thiếu chuẩn bị, phản ánh rõ ràng trong cách sử dụng hiện tại để chỉ nhóm người không quen thuộc với một chủ đề hay hoạt động cụ thể.
Từ "uninitiated" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về tri thức hoặc kinh nghiệm. Trong bối cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ những người chưa có trải nghiệm hoặc kiến thức về một lĩnh vực cụ thể, thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, văn chương, hoặc các diễn đàn thảo luận có tính chất chuyên môn.
"Uninitiated" là một tính từ chỉ những người chưa trải qua hoặc thiếu hiểu biết về một lĩnh vực, hoạt động nào đó, thường tạo cảm giác lạ lẫm hoặc thiếu kinh nghiệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều sử dụng "uninitiated" với cùng một cách phát âm (/ʌnɪnɪˈteɪtɪd/) và ngữ nghĩa. Từ này thường được dùng trong các văn cảnh phân tích, trình bày hoặc giải thích, nhằm nhấn mạnh sự khuyết thiếu thông tin hoặc kinh nghiệm của một cá nhân hoặc nhóm.
Từ "uninitiated" xuất phát từ tiếng Latin "initiare", có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi xướng". Tiền tố "un-" được thêm vào để tạo nghĩa phủ định, do đó "uninitiated" chỉ những người chưa được khởi xướng hoặc chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này gắn liền với cảm giác thiếu hiểu biết hoặc thiếu chuẩn bị, phản ánh rõ ràng trong cách sử dụng hiện tại để chỉ nhóm người không quen thuộc với một chủ đề hay hoạt động cụ thể.
Từ "uninitiated" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về tri thức hoặc kinh nghiệm. Trong bối cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ những người chưa có trải nghiệm hoặc kiến thức về một lĩnh vực cụ thể, thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, văn chương, hoặc các diễn đàn thảo luận có tính chất chuyên môn.
