Bản dịch của từ Uninstall trong tiếng Việt

Uninstall

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninstall(Verb)

ˌʌnɨnstˈɔl
ˌʌnɨnstˈɔl
01

Xóa (một ứng dụng hoặc tập tin) khỏi máy tính.

Remove an application or file from a computer.

Ví dụ

Dạng động từ của Uninstall (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Uninstall

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uninstalled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uninstalled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Uninstalls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uninstalling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh