Bản dịch của từ Uninterrupted view trong tiếng Việt
Uninterrupted view

Uninterrupted view(Noun)
Tầm nhìn liên tục và không bị cản trở của một vật gì đó.
A continuous and unobstructed view of something.
对某事持续且畅通无阻的关注
Tình trạng không bị gián đoạn hay quấy rầy
The connection is stable and free of interruptions or disturbances.
状态保持不间断,也不受干扰。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "uninterrupted view" chỉ khả năng nhìn thấy một khu vực nhất định mà không bị che khuất hoặc phân tán bởi bất kỳ vật cản nào, mang lại cảm giác thẩm mỹ và sự tiếp cận trực tiếp đến khung cảnh. Trong tiếng Anh, cụm này có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ âm vùng miền.
Cụm từ "uninterrupted view" chỉ khả năng nhìn thấy một khu vực nhất định mà không bị che khuất hoặc phân tán bởi bất kỳ vật cản nào, mang lại cảm giác thẩm mỹ và sự tiếp cận trực tiếp đến khung cảnh. Trong tiếng Anh, cụm này có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ âm vùng miền.
