Bản dịch của từ Uninviting trong tiếng Việt

Uninviting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninviting(Adjective)

ʌnɪnvˈaɪtiŋ
ʌnɪnvˈaɪtɪŋ
01

Miêu tả nơi chốn, cảnh tượng hoặc viễn cảnh khiến người ta không muốn đến hoặc không hấp dẫn; có cảm giác lạnh lẽo, khó chịu hoặc không mời gọi.

Especially of a place or prospect not attractive.

不吸引人的地方或前景

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh