Bản dịch của từ Uniplane trong tiếng Việt

Uniplane

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniplane(Adjective)

jˈunɨplˌeɪn
jˈunɨplˌeɪn
01

Mô tả cái gì đó nằm, hoạt động hoặc chỉ di chuyển trong một mặt phẳng duy nhất (một bề mặt phẳng).

Forming situated in or confined to one plane operating or moving in one plane.

只在一个平面上活动或移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh