Bản dịch của từ Unique botanical collection trong tiếng Việt

Unique botanical collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique botanical collection(Noun)

juːnˈiːk bəʊtˈænɪkəl kəlˈɛkʃən
ˈjunik boʊˈtænɪkəɫ kəˈɫɛkʃən
01

Một nhóm các loài thực vật đặc trưng được tập hợp lại để nghiên cứu hoặc trưng bày

A collection of unique plant species gathered for research or display

一群特殊的植物物种聚集在一起进行研究或展览

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập nhấn mạnh sự đa dạng và nét đặc biệt riêng của các loài thực vật khác nhau.

A collection that highlights the diversity and uniqueness of different plant species

一个突显各种植物种类多样性和独特性的收藏品

Ví dụ
03

Bộ sưu tập các loại thực vật hoặc mẫu vật của thực vật, thường dùng để nghiên cứu hoặc trưng bày.

A collection of plants or plant specimens commonly used for research or display purposes

一套植物标本或植物样本,通常用于科研或展览。

Ví dụ