Bản dịch của từ Unique individual trong tiếng Việt

Unique individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique individual(Noun)

junˈik ˌɪndəvˈɪdʒəwəl
junˈik ˌɪndəvˈɪdʒəwəl
01

Một người có duy nhất một không hai; không giống bất cứ thứ gì khác.

Everyone is unique, different from anyone else.

每个人都是独一无二的,没有谁能与之相提并论。

Ví dụ
02

Một người có đặc điểm riêng biệt làm họ nổi bật so với người khác.

An individual has unique traits that make them stand out.

每个人都有自己独特的个性,这让他们显得与众不同。

Ví dụ
03

Một người có những đặc điểm hoặc phẩm chất đặc biệt xác định họ.

A person is defined by their unique qualities and traits.

一个人的独特品质或特性定义了他们自己。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh