Bản dịch của từ Unique limitation trong tiếng Việt
Unique limitation

Unique limitation(Noun)
Chất lượng của sự độc đáo, tính duy nhất
Uniqueness
独特之处
Một đặc điểm hoặc đặc trưng giúp phân biệt ai đó với những người khác
An attribute or characteristic that sets someone apart from others.
某人与众不同的特质或特征
Một hạn chế hoặc giới hạn nào đó giới hạn các lựa chọn hoặc khả năng.
A restriction or constraint that limits options or capabilities.
限制或约束,限制了选择或可能性
Unique limitation(Adjective)
Một cách đặc biệt và khác biệt so với những người khác, độc nhất vô nhị.
A characteristic or feature that sets someone apart from others.
独一无二,独特非凡
Chỉ có một loại duy nhất, không giống bất cứ thứ gì khác.
Originality
它是世上唯一无二的存在,独一无二,毫无比拟。
Một phẩm chất đặc biệt mà không tìm thấy ở bất cứ đâu khác
A restriction or constraint that limits options or possibilities.
拥有一种在其他任何东西中都找不到的特殊品质
