Bản dịch của từ Unique limitation trong tiếng Việt

Unique limitation

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique limitation(Noun)

juːnˈiːk lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈjunik ˌɫɪməˈteɪʃən
01

Chất lượng của việc độc nhất vô nhị

Uniqueness

独一无二的品质

Ví dụ
02

Đặc điểm hoặc đặc trưng giúp phân biệt ai đó với người khác

A characteristic or feature that helps distinguish someone from others.

一个使某人与众不同的特质或特色

Ví dụ
03

Một hạn chế hoặc giới hạn nào đó đặt ra giới hạn cho các lựa chọn hoặc khả năng

A limitation or constraint restricts options or capabilities.

限制或约束,限制选择或可能性的因素

Ví dụ

Unique limitation(Adjective)

juːnˈiːk lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈjunik ˌɫɪməˈteɪʃən
01

Vật duy nhất, riêng biệt, không giống ai khác

A characteristic or feature that sets someone apart from others.

这是用来区别人和他人的一个特征或特点。

Ví dụ
02

Chỉ có một loại như vậy, không giống bất kỳ thứ gì khác

Uniqueness

独特性

Ví dụ
03

Có một đặc điểm riêng biệt mà không thứ nào khác có được

A restriction or limitation that limits options or capabilities.

这是一种限制或约束,限制了选择或能力。

Ví dụ