Bản dịch của từ Uniqueness trong tiếng Việt
Uniqueness
Noun [U/C]

Uniqueness(Noun)
juːnˈiːknəs
ˈjunɪknəs
01
Chất lượng khác biệt hoàn toàn với bất cứ thứ gì khác, thể hiện tính cá nhân.
What sets it apart from everything else is its uniqueness.
品质的独特之处在于它的个性魅力。
Ví dụ
02
Ví dụ
