Bản dịch của từ Unitarian trong tiếng Việt
Unitarian

Unitarian (Noun)
Unitarian (Adjective)
Liên quan đến giáo phái Unitarian (những người theo chủ nghĩa đơn thần) hoặc các tín ngưỡng, nguyên tắc của họ.
Relating to Unitarians or their beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Unitarian" là một thuật ngữ chỉ những người theo hệ thống tín ngưỡng tôn giáo mà không chấp nhận thuyết Trinity, tức tín lý ba ngôi. Người theo Unitarian thường nhấn mạnh vào tính duy nhất của Thượng đế và đề cao lý trí, tự do tư tưởng trong tôn giáo. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ngoài nghĩa tôn giáo, "Unitarian" cũng có thể được sử dụng trong một số bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự thống nhất và không phân biệt.
"Unitarian" là một thuật ngữ chỉ những người theo hệ thống tín ngưỡng tôn giáo mà không chấp nhận thuyết Trinity, tức tín lý ba ngôi. Người theo Unitarian thường nhấn mạnh vào tính duy nhất của Thượng đế và đề cao lý trí, tự do tư tưởng trong tôn giáo. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ngoài nghĩa tôn giáo, "Unitarian" cũng có thể được sử dụng trong một số bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự thống nhất và không phân biệt.
