Anh - Việt
univalve
Noun
univalve (Noun)
/jˈunəvælv/
/jˈunəvælv/
AI
Nghĩa 01 · Loài động vật thân mềm sống ở biển hoặc nước ngọt có vỏ một mảnh (vỏ chỉ có một mảnh hoặc một nửa), thường có thể mở ra đóng lại bằng khớp.
Loài động vật thân mềm sống ở biển hoặc nước ngọt có vỏ một mảnh (vỏ chỉ có một mảnh hoặc một nửa), thường có thể mở ra đóng lại bằng khớp.
marine or freshwater mollusks having a single hinged shell.
Ví dụ
Các loài univalve, như ốc, thường được tìm thấy trong hồ nước ngọt.The univalve species, like snails, are often found in freshwater lakes.
Động vật univalve không phổ biến như động vật bivalve trong các nghiên cứu của chúng tôi.Univalve animals are not as common as bivalve ones in our studies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "univalve" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các loài động vật có vỏ đơn, thường thấy trong nhóm động vật thân mềm như ốc sên. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh, với cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh viết, các nghiên cứu và tài liệu tại Anh có thể tập trung hơn vào các loài địa phương, trong khi văn bản ở Mỹ thường mở rộng đến các khía cạnh sinh thái toàn cầu.