Bản dịch của từ Univalve trong tiếng Việt
Univalve

Univalve (Noun)
Loài động vật thân mềm sống ở biển hoặc nước ngọt có vỏ một mảnh (vỏ chỉ có một mảnh hoặc một nửa), thường có thể mở ra đóng lại bằng khớp.
Marine or freshwater mollusks having a single hinged shell.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "univalve" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các loài động vật có vỏ đơn, thường thấy trong nhóm động vật thân mềm như ốc sên. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh, với cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh viết, các nghiên cứu và tài liệu tại Anh có thể tập trung hơn vào các loài địa phương, trong khi văn bản ở Mỹ thường mở rộng đến các khía cạnh sinh thái toàn cầu.
Từ "univalve" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các loài động vật có vỏ đơn, thường thấy trong nhóm động vật thân mềm như ốc sên. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh, với cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh viết, các nghiên cứu và tài liệu tại Anh có thể tập trung hơn vào các loài địa phương, trong khi văn bản ở Mỹ thường mở rộng đến các khía cạnh sinh thái toàn cầu.
