Bản dịch của từ Universally acknowledged trong tiếng Việt

Universally acknowledged

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Universally acknowledged(Phrase)

jˌuːnɪvˈɜːsəli ˈæknəʊlˌɛdʒd
ˌjunɪˈvɝsəɫi ˈæknəˌɫɛdʒd
01

Được hiểu rộng rãi là đúng hoặc hợp lệ

Generally understood as correct or valid

广泛被认为是真实或有效的

Ví dụ
02

Được đa số mọi người công nhận là một sự thật

It is widely accepted as fact by most people.

被大多数人公认为一个事实

Ví dụ
03

Chấp nhận chung hoặc được mọi người công nhận

Accepted or recognized by others

被大家认可或者接受

Ví dụ