unmistakable
unmistakable (Adjective)
Nghĩa 01
Rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn với thứ khác; rất dễ nhận ra vì có nét đặc trưng riêng.
Not able to be mistaken for anything else very distinctive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của unmistakable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá rõ ràng quite unmistakable | Phong cách ăn mặc độc đáo của cô ấy rất dễ nhận biết trong vòng xã hội của chúng tôi. Her unique style of dressing is quite unmistakable in our social circle. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unmistakable" là tính từ tiếng Anh, mang nghĩa là không thể nhầm lẫn, rõ ràng, dễ nhận biết. Từ này thường được sử dụng để chỉ một đặc điểm, yếu tố hay dấu hiệu nào đó có tính chất nổi bật hoặc đặc trưng đến mức không thể bị sai lầm. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.