Anh - Việt

Bản dịch của từ Unmistakable trong tiếng Việt

unmistakable

Adjective

unmistakable (Adjective)

/ʌnmɪstˈeɪkəbl/
/ʌnmɪstˈeɪkəbl/
AI

Nghĩa 01

Rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn với thứ khác; rất dễ nhận ra vì có nét đặc trưng riêng.

Not able to be mistaken for anything else very distinctive.

Ví dụ
Tiếng cười rõ ràng của cô ấy vang lên trong phòng đông đúc.Her unmistakable laughter echoed through the crowded room.
Hương thơm rõ ràng của hoa tươi tràn ngập không khí tại bữa tiệc.The unmistakable scent of fresh flowers filled the air at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của unmistakable (Adjective)

ADVERB + unmistakableVERB + unmistakable
Kết hợp từ của unmistakable
Collocation
Ví dụ

khá rõ ràng

quite unmistakable

Phong cách ăn mặc độc đáo của cô ấy rất dễ nhận biết trong vòng xã hội của chúng tôi.

Her unique style of dressing is quite unmistakable in our social circle.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh