Bản dịch của từ Unmovingly trong tiếng Việt

Unmovingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmovingly(Adverb)

ənmˈɑvɨŋli
ənmˈɑvɨŋli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái không cử động, bất động và không có biểu cảm, không gây xúc động; đứng/nhìn/giữ yên một cách im lặng, không lay chuyển.

In an unmoving manner motionlessly fixedly in a manner that stirs no emotion.

静止不动,毫无情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh