Anh - Việt

Bản dịch của từ Unneighborliness trong tiếng Việt

unneighborliness

NounIdiom

unneighborliness (Noun)

/ənbˈɪɡɚənsəs/
/ənbˈɪɡɚənsəs/
AI

Nghĩa 01

Hành vi hoặc thái độ không thân thiện, không hoà nhã, tránh giao tiếp hoặc đối xử lạnh lùng với hàng xóm.

Unfriendly or unsociable behavior towards ones neighbors.

Ví dụ
Sự không thân thiện của cô ấy khiến cộng đồng cảm thấy cô lập và không chào đón.Her unneighborliness made the community feel isolated and unwelcoming.
Sự không thân thiện của một số cư dân có thể gây hại cho sự hòa hợp xã hội.The unneighborliness of some residents can harm social harmony.

unneighborliness (Idiom)

/ˈə.neɪ.bɚ.li.nəs/
/ˈə.neɪ.bɚ.li.nəs/
AI

Nghĩa 01

Hành xử không thân thiện, lạnh nhạt hoặc thù địch đối với hàng xóm; cư xử bất lịch sự, gây khó dễ cho những người sống gần mình.

Unfriendly behavior towards ones neighbors.

Ví dụ
Sự không thân thiện của John khiến mọi người tránh xa anh ấy trong buổi picnic cộng đồng.John's unneighborliness made everyone avoid him during the community picnic.
Sự không thân thiện của cô ấy không giúp xây dựng một khu phố thân thiện.Her unneighborliness does not help build a friendly neighborhood.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh