Bản dịch của từ Unofficial processes trong tiếng Việt

Unofficial processes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unofficial processes(Noun)

jˌuːnəfˈɪʃəl prˈəʊsɛsɪz
ˌənəˈfɪʃəɫ ˈproʊsɛsɪz
01

Các hoạt động hoặc quy trình diễn ra bên ngoài các kênh chính thức hoặc đã được thiết lập.

Activities or procedures that operate outside of formal or established channels

Ví dụ
02

Các quy trình không được công nhận hoặc cho phép chính thức

Processes that are not officially recognized or sanctioned

Ví dụ
03

Những phương pháp hoặc cách thức không chính thức để thực hiện một điều gì đó có thể không tuân theo các quy chuẩn thông thường.

Informal methods or ways of doing something that might not adhere to standard practices

Ví dụ