Bản dịch của từ Unofficial processes trong tiếng Việt
Unofficial processes
Noun [U/C]

Unofficial processes(Noun)
jˌuːnəfˈɪʃəl prˈəʊsɛsɪz
ˌənəˈfɪʃəɫ ˈproʊsɛsɪz
01
Các hoạt động hoặc thủ tục diễn ra ngoài các kênh chính thức hoặc đã được thiết lập từ trước
Activities or processes that take place outside of official or established channels.
这些活动或流程发生在官方渠道之外或者未被正式认可的途径上。
Ví dụ
Ví dụ
03
Các quy trình không được công nhận chính thức hoặc chấp thuận
Unrecognized or unofficially approved procedures
这些流程未被正式认可或批准。
Ví dụ
