unpaid bill
NounAdjective
unpaid bill (Noun)
/ənpˈeɪd bˈɪl/
/ənpˈeɪd bˈɪl/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình gặp khó khăn với hóa đơn chưa thanh toán trong suy thoái kinh tế.Many families struggle with unpaid bills during economic downturns.
Cô ấy không có hóa đơn nào chưa thanh toán trong tháng này.She does not have any unpaid bills this month.
unpaid bill (Adjective)
/ənpˈeɪd bˈɪl/
/ənpˈeɪd bˈɪl/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình phải đối mặt với hóa đơn chưa thanh toán trong thời kỳ suy thoái.Many families face unpaid bills during economic downturns like the recession.
Cô ấy không có hóa đơn nào chưa thanh toán trong tháng này, thật may mắn.She does not have any unpaid bills this month, thankfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hóa đơn chưa thanh toán" là cụm từ chỉ một khoản nợ mà người tiêu dùng vẫn chưa thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với nhà cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa. Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh quản lý tài chính và ngân hàng. Không có sự khác biệt chính giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bill" đôi khi có thể được coi là "invoice" trong bối cảnh thương mại. Hóa đơn chưa thanh toán có thể dẫn đến các phí phạt hoặc hậu quả pháp lý nếu không được giải quyết kịp thời.