Bản dịch của từ Unpraisable trong tiếng Việt

Unpraisable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpraisable(Adjective)

ənpɹˈeɪzəbəl
ənpɹˈeɪzəbəl
01

Không đáng được khen ngợi; không xứng đáng nhận lời tán dương vì hành động, thành tích hoặc phẩm chất kém hoặc không tốt.

Unworthy of praise.

不值得赞扬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá đáng khen tới mức không thể diễn tả bằng lời; rất đáng ca ngợi (từ này nay hiếm dùng).

Beyond praise inexpressibly praiseworthy Now rare.

无以言表的赞美

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh