Bản dịch của từ Unprofitable stock trong tiếng Việt

Unprofitable stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprofitable stock(Noun)

ʌnprˈɒfɪtəbəl stˈɒk
ˌənˈprɑfətəbəɫ ˈstɑk
01

Một khoản đầu tư gây tổn thất về mặt tài chính

An investment that results in financial losses.

一次投资导致财务亏损

Ví dụ
02

Một cổ phiếu không tạo lợi nhuận hoặc có lợi nhuận âm

A stock that doesn't generate any profit or even incurs losses.

一只股票既不盈利,甚至可能亏损。

Ví dụ
03

Cổ phần trong một công ty không tạo ra lợi nhuận

A company's stock that doesn't generate profits

这家公司的股票没有带来利润。

Ví dụ