unraveling
unraveling (Verb)
Nghĩa 01 · Thao dây, tháo rời các sợi của một vật dệt hoặc đan, làm cho vải hoặc đồ đan bị bung ra thành những sợi riêng lẻ.
Thao dây, tháo rời các sợi của một vật dệt hoặc đan, làm cho vải hoặc đồ đan bị bung ra thành những sợi riêng lẻ.
to disentangle or separate the threads of (a woven or knitted fabric)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unraveling" có nghĩa là quá trình giải quyết, tháo gỡ hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "unravelling" với hai "l", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phiên bản "unraveling" với một "l". Về ngữ âm, sự khác biệt không đáng kể, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự và được dùng để chỉ việc phân tích sâu vào một vấn đề hoặc phát hiện các yếu tố cơ bản từ sự phức tạp.