Bản dịch của từ Unreferenced position trong tiếng Việt

Unreferenced position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreferenced position(Noun)

ˌʌnrɪfərˈɛnst pəzˈɪʃən
ˌənˈrɛfɝənst pəˈzɪʃən
01

Một trạng thái hoặc hạng không được công nhận hoặc xác nhận

An undefined or unrecognized status or rank.

未被认可的地位或等级

Ví dụ
02

Một địa điểm chưa xác định hoặc không rõ trong ngữ cảnh

An unspecified or undefined position in a given context.

一个未指明或未在特定语境中确定的位置。

Ví dụ
03

Một nơi hoặc chỗ không có điểm tham chiếu

A place or location that has no point of reference.

一个没有参考依据的地点或位置

Ví dụ