Anh - Việt
unrefusing
Adjective
unrefusing (Adjective)
/ənɹɨfjˈuzɨŋ/
/ənɹɨfjˈuzɨŋ/
AI
Ví dụ
Sự hỗ trợ không từ chối từ cộng đồng đã giúp nhiều doanh nghiệp địa phương phát triển.The unrefusing support from the community helped many local businesses thrive.
Nhiều người không sẵn sàng chấp nhận các chính sách xã hội mới.Many people are not unrefusing to accept new social policies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unrefusing" là một tính từ mang nghĩa không từ chối hay không bác bỏ. Đây là từ ghép của tiền tố "un-" (không) và động từ "refuse" (từ chối). Tuy nhiên, "unrefusing" không thường được sử dụng trong tiếng Anh, cả ở Anh và Mỹ, vì nó có thể gây nhầm lẫn trong ngữ cảnh. Từ "refusing" thường được dùng hơn và có thể được thay thế bằng các cụm từ khác để diễn đạt ý nghĩa tương tự trong văn viết và nói.