Bản dịch của từ Unreliability trong tiếng Việt
Unreliability

Unreliability(Noun)
Chất lượng của việc không đáng tin cậy.
The quality of being unreliable.
Thiếu độ tin cậy.
The lack of reliability.
Unreliability(Noun Countable)
Một trường hợp không đáng tin cậy.
An instance of being unreliable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "unreliability" đề cập đến tính không đáng tin cậy hoặc sự không ổn định của một cá nhân hoặc một hệ thống trong việc cung cấp thông tin, dịch vụ hoặc sản phẩm. Từ này thường được sử dụng để mô tả những nguồn tin hoặc hành vi không nhất quán. Ở cả Anh và Mỹ, "unreliability" được phát âm giống nhau, tuy nhiên trong viết, cách sử dụng có thể khác. Tại Mỹ, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong các ngữ cảnh như đánh giá công việc hay tính cách.
Từ "unreliability" xuất phát từ tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là "không" hoặc "khỏi", và gốc từ "reliable", bắt nguồn từ động từ "rely", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "religere", có nghĩa là "để bảo đảm". Xuất hiện vào thế kỷ 17, từ này phản ánh sự không thể dựa vào hoặc tin cậy một đối tượng, cá nhân hay thông tin. Sự kết hợp giữa tiền tố và gốc từ thể hiện rõ ràng bản chất của tính không đáng tin cậy trong ngữ cảnh sử dụng hiện tại.
Từ "unreliability" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong hai phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc phương tiện truyền thông. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích tính chất của thông tin. Ngoài ra, "unreliability" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh nghiên cứu, báo cáo khoa học và phê bình các quan điểm. Các tình huống thường gặp liên quan đến sự không tin cậy của dữ liệu hoặc nguồn thông tin.
Họ từ
Khái niệm "unreliability" đề cập đến tính không đáng tin cậy hoặc sự không ổn định của một cá nhân hoặc một hệ thống trong việc cung cấp thông tin, dịch vụ hoặc sản phẩm. Từ này thường được sử dụng để mô tả những nguồn tin hoặc hành vi không nhất quán. Ở cả Anh và Mỹ, "unreliability" được phát âm giống nhau, tuy nhiên trong viết, cách sử dụng có thể khác. Tại Mỹ, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong các ngữ cảnh như đánh giá công việc hay tính cách.
Từ "unreliability" xuất phát từ tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là "không" hoặc "khỏi", và gốc từ "reliable", bắt nguồn từ động từ "rely", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "religere", có nghĩa là "để bảo đảm". Xuất hiện vào thế kỷ 17, từ này phản ánh sự không thể dựa vào hoặc tin cậy một đối tượng, cá nhân hay thông tin. Sự kết hợp giữa tiền tố và gốc từ thể hiện rõ ràng bản chất của tính không đáng tin cậy trong ngữ cảnh sử dụng hiện tại.
Từ "unreliability" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong hai phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc phương tiện truyền thông. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích tính chất của thông tin. Ngoài ra, "unreliability" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh nghiên cứu, báo cáo khoa học và phê bình các quan điểm. Các tình huống thường gặp liên quan đến sự không tin cậy của dữ liệu hoặc nguồn thông tin.
