Bản dịch của từ Unreliability trong tiếng Việt

Unreliability

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreliability(Noun)

ˌʌnɹilˌɑɪəbˈɪlɪti
ˌʌnɹilˌɑɪəbˈɪlɪti
01

Chất lượng của việc không đáng tin cậy.

The quality of being unreliable.

Ví dụ
02

Thiếu độ tin cậy.

The lack of reliability.

Ví dụ

Unreliability(Noun Countable)

ˌʌnɹilˌɑɪəbˈɪlɪti
ˌʌnɹilˌɑɪəbˈɪlɪti
01

Một trường hợp không đáng tin cậy.

An instance of being unreliable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ