Bản dịch của từ Unreported origins trong tiếng Việt

Unreported origins

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreported origins(Noun)

ˌʌnrɪpˈɔːtɪd ˈɔːrɪdʒɪnz
ˌənrɪˈpɔrtɪd ˈɔrɪdʒɪnz
01

Những khởi nguồn hoặc nguồn gốc không được báo cáo, không có tài liệu hoặc không được xem xét.

Nonreported beginnings or sources that are not documented or accounted for

Ví dụ
02

Nguồn gốc chưa được ghi nhận hoặc công nhận một cách chính thức.

Origins that have not been officially recorded or acknowledged

Ví dụ
03

Tình trạng chưa được tiết lộ hoặc không được công bố

The state of being undisclosed or not made known

Ví dụ