Bản dịch của từ Unresolvable trong tiếng Việt

Unresolvable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unresolvable(Adjective)

ʌnɹizˈɑlvəbl
ʌnɹizˈɑlvəbl
01

Không thể giải quyết hoặc dàn xếp được; không có cách nào để tháo gỡ, xử lý hoặc đạt được thỏa thuận.

Not capable of being resolved or settled

Ví dụ
02

Không thể giải quyết hoặc giải thích được; không thể tìm ra lời giải hay lý do rõ ràng.

Incapable of being solved or explained

Ví dụ
03

Không có lối thoát hoặc không thể tìm ra giải pháp; không thể giải quyết được.

Having no outlet or solution

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh