Bản dịch của từ Unrestricted method trong tiếng Việt

Unrestricted method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestricted method(Phrase)

ˌʌnrɪstrˈɪktɪd mˈɛθɒd
ˌənrɪˈstrɪktɪd ˈmɛθəd
01

Một quy trình cho phép hoạt động tự do không bị giới hạn

A process that allows free operation without restrictions.

这是一个允许自由行动而无任何限制的流程。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật có thể thực hiện mà không gặp hạn chế

A technique can be freely applied.

这项技术可以自由应用。

Ví dụ
03

Một phương pháp không bị giới hạn hoặc kiểm soát bởi bất kỳ hạn chế nào

A method that is not restricted or controlled by any conditions.

一种不受任何限制或控制的方法

Ví dụ