Bản dịch của từ Unsatisfactory infraction detection trong tiếng Việt

Unsatisfactory infraction detection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsatisfactory infraction detection(Noun)

ˌʌnsɐtɪsfˈæktərˌi ɪnfrˈækʃən dɪtˈɛkʃən
ˌənsətɪsˈfæktɝi ˌɪnˈfrækʃən dɪˈtɛkʃən
01

Một vi phạm nguyên tắc đạo đức hoặc đạo lý

A violation of an ethical or moral principle.

违反道德或伦理原则

Ví dụ
02

Trong luật, việc xâm phạm quyền của người khác

In the law, it refers to violating the rights of others.

在法律上,这指侵犯他人的权益。

Ví dụ
03

Hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy tắc, coi là một tội phạm

A violation refers to an act that breaches a law or regulation.

违反法律或规定的行为被称为违规行为。

Ví dụ