Bản dịch của từ Unscrupulous programmer trong tiếng Việt

Unscrupulous programmer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unscrupulous programmer(Adjective)

ʌnskrˈuːpjʊləs prˈəʊɡræmɐ
ˌənsˈkrupjəɫəs ˈproʊˌɡræmɝ
01

Đặc trưng bởi sự thiếu trung thực hoặc thật thà

It is characterized by dishonesty or lack of honesty.

以不诚实或不坦率为特点

Ví dụ
02

Không có hoặc thể hiện nguyên tắc đạo đức, không trung thực hoặc công bằng

Lacking or failing to demonstrate ethical principles, being dishonest or unfair.

没有展现出道德原则,也不诚实或公平。

Ví dụ
03

Kẻ thiếu nguyên tắc, không đứng đắn

There are no principles and a lack of ethics.

不讲原则,缺乏良心

Ví dụ