Bản dịch của từ Unsealed trong tiếng Việt

Unsealed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsealed(Adjective)

ənsˈild
ənsˈild
01

Chưa được niêm phong hoặc không được đóng kín; mở ra, chưa bị bịt kín để giữ kín hoặc bảo vệ bên trong.

Not sealed.

未封闭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ đường (hoặc bề mặt đường) chưa được trải nhựa hoặc lớp phủ bảo vệ; đường đất, đường sỏi, chưa được lát bằng bitum hoặc bê tông.

Of a road not surfaced with bitumen or a similar substance.

未铺装的道路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ