Bản dịch của từ Unsheltered trong tiếng Việt
Unsheltered
Adjective

Unsheltered(Adjective)
ˈʌnʃɛltəd
ˈənˌʃɛɫtɝd
01
Trong tình trạng không có nhà hoặc không có nơi ở
In a situation of homelessness or lacking a permanent place to stay.
处于无家可归或无处可住的状态
Ví dụ
02
Không được bảo vệ hoặc che chở dễ bị tổn thương
Unprotected or vulnerable, easy to get hurt.
没有得到保护,容易受到伤害。
Ví dụ
