Bản dịch của từ Unsheltered trong tiếng Việt
Unsheltered

Unsheltered (Adjective)
Không có chỗ che chắn hoặc bảo vệ; để lộ ra ngoài, không được che mưa che nắng hay bảo vệ khỏi nguy hiểm.
Not sheltered or protected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unsheltered" nói đến trạng thái không được bảo vệ hoặc không có chỗ trú ẩn, thường liên quan đến những người vô gia cư hoặc đối mặt với điều kiện sống khắc nghiệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "unsheltered" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những cá nhân không có nơi ở ổn định. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "homeless" phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm, nhưng không nhất thiết phải dùng thuật ngữ "unsheltered" trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "unsheltered" nói đến trạng thái không được bảo vệ hoặc không có chỗ trú ẩn, thường liên quan đến những người vô gia cư hoặc đối mặt với điều kiện sống khắc nghiệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "unsheltered" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những cá nhân không có nơi ở ổn định. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "homeless" phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm, nhưng không nhất thiết phải dùng thuật ngữ "unsheltered" trong giao tiếp hàng ngày.
