Bản dịch của từ Unsheltered trong tiếng Việt

Unsheltered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsheltered (Adjective)

ənʃˈɛltəd
ənʃˈɛltəd
01

Không có chỗ che chắn hoặc bảo vệ; để lộ ra ngoài, không được che mưa che nắng hay bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Not sheltered or protected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh