Bản dịch của từ Unsigned shipment trong tiếng Việt

Unsigned shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsigned shipment(Noun)

ˈʌnsaɪnd ʃˈɪpmənt
ˈənˈsaɪnd ˈʃɪpmənt
01

Một lô hàng chưa được ký tên hoặc phê duyệt

A shipment that hasn't been signed off or approved.

未标记签名或批准的货物

Ví dụ
02

Gói hàng gửi mà không có chữ ký xác nhận của người nhận

The packages are shipped without requiring a signature upon receipt.

包裹是在没有签收确认的情况下发出的。

Ví dụ
03

Hàng hóa đã chuẩn bị để vận chuyển nhưng chưa có xác nhận của người gửi.

The goods are ready for shipment, but there is no written approval from the sender yet.

已准备好运送但未获得发件人书面批准的货物

Ví dụ