Bản dịch của từ Unsling trong tiếng Việt

Unsling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsling (Verb)

ənslˈɪŋ
ənslˈɪŋ
01

Lấy (một vật) xuống khỏi chỗ nó đang được treo hoặc vắt; gỡ ra khỏi quai, dây, hoặc vai (nơi nó được quàng, vắt, treo).

Remove something from the place where it has been slung or suspended.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh