Bản dịch của từ Unsmiling trong tiếng Việt

Unsmiling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsmiling(Adjective)

ənsmˈaɪlɪŋ
ənsmˈaɪlɪŋ
01

Mô tả một người, thái độ hoặc nét mặt nghiêm túc, lạnh lùng, không mỉm cười; trông không thân thiện hoặc không biểu lộ niềm vui.

Of a person or their manner or expression serious or unfriendly not smiling.

不微笑的,严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ