Bản dịch của từ Unsure communicator trong tiếng Việt

Unsure communicator

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsure communicator(Adjective)

ˈʌnʃɐ kəmjˈuːnɪkˌeɪtɐ
ˈənʃɝ kəmˈjunəˌkeɪtɝ
01

Không chắc chắn, còn do dự

There are many uncertainties and doubts.

对某件事没有把握或不确定

Ví dụ
02

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự tự tin về điều gì đó

Not feeling confident or unable to show confidence in something.

对某事没有信心或无法表现出自信。

Ví dụ
03

Thiếu sự tự tin

Lack of confidence

缺乏信心

Ví dụ

Unsure communicator(Noun)

ˈʌnʃɐ kəmjˈuːnɪkˌeɪtɐ
ˈənʃɝ kəmˈjunəˌkeɪtɝ
01

Người không rõ ràng trong việc diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.

Not feeling confident or unable to show confidence in something.

一个表达不够清楚的人,难以让别人了解他的思想或感受。

Ví dụ
02

Người gặp khó khăn trong việc truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả

There is doubt and uncertainty.

有些疑虑,不太确定。

Ví dụ
03

Một người e dè khi giao tiếp

Lacking confidence

一个在沟通中犹豫不决的人

Ví dụ