Bản dịch của từ Unsurprisingly trong tiếng Việt

Unsurprisingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsurprisingly(Adverb)

ʌnsɚpɹˈaɪzɪŋli
ʌnsɚpɹˈaɪzɪŋli
01

Một cách không gây ngạc nhiên; diễn ra theo hướng có thể đoán trước, nên không bất ngờ.

In a way that is not unexpected and therefore does not cause surprise.

不意外地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh