Bản dịch của từ Untainted solution trong tiếng Việt

Untainted solution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untainted solution(Phrase)

ʌntˈeɪntɪd səlˈuːʃən
ˌənˈteɪntɪd səˈɫuʃən
01

Trong sáng, không vấy bẩn về đạo đức

Innocent, free from any moral flaws.

纯洁无辜,没有任何道德瑕疵

Ví dụ
02

Chưa bị tác động hoặc vẫn còn nguyên sơ

In its original form or unaffected.

原始状态或尚未受影响

Ví dụ
03

Trong sạch, không bị ô nhiễm hay nhiễm độc

It is not contaminated or polluted, completely pure.

纯净无污染

Ví dụ