Bản dịch của từ Untapped talent trong tiếng Việt

Untapped talent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untapped talent(Noun)

ˈʌntæpt tˈeɪlənt
ˈənˈtæpt ˈteɪɫənt
01

Khả năng tự nhiên hoặc năng lực chưa được khai thác hoặc sử dụng hết

Natural talent or abilities that haven't been harnessed or put to use yet.

天赋或潜能尚未被发掘或利用。

Ví dụ
02

Một kỹ năng hoặc khả năng chưa được khai thác hoặc phát triển

An unused or undeveloped skill or ability.

这是一项尚未被开发或利用的技能或能力。

Ví dụ
03

Tiềm năng của một người hoặc nhóm chưa được nhận ra hoặc khai thác

Potential within an individual or a team that hasn't been recognized or tapped into yet.

潜力还未被个人或团队充分认可或发挥出来。

Ví dụ