Bản dịch của từ Unties trong tiếng Việt

Unties

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unties(Verb)

ˈʌntiz
ˈʌntiz
01

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự cởi trói.

Thirdperson singular simple present indicative of untie.

Ví dụ

Dạng động từ của Unties (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Untie

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Untied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Untied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Unties

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Untying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ