Bản dịch của từ Unties trong tiếng Việt
Unties

Unties (Verb)
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it) của động từ “untie”, nghĩa là mở, tháo, cởi hoặc gỡ nút thắt, dây buộc, giày v.v.
Thirdperson singular simple present indicative of untie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unties" là dạng số nhiều của động từ "untie", có nghĩa là tháo gỡ, giải phóng một cái gì đó bị buộc hoặc ràng buộc. Trong tiếng Anh, "unties" thường được sử dụng để chỉ hành động tháo gỡ dây, nút hoặc sự ràng buộc nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết "unties" giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể thường nhấn mạnh tính chất hình thức hơn, trong khi người Mỹ có thể áp dụng cách sử dụng thoải mái hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "unties" là dạng số nhiều của động từ "untie", có nghĩa là tháo gỡ, giải phóng một cái gì đó bị buộc hoặc ràng buộc. Trong tiếng Anh, "unties" thường được sử dụng để chỉ hành động tháo gỡ dây, nút hoặc sự ràng buộc nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết "unties" giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể thường nhấn mạnh tính chất hình thức hơn, trong khi người Mỹ có thể áp dụng cách sử dụng thoải mái hơn trong giao tiếp hàng ngày.
