Bản dịch của từ Unties trong tiếng Việt

Unties

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unties (Verb)

ˈʌntiz
ˈʌntiz
01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it) của động từ “untie”, nghĩa là mở, tháo, cởi hoặc gỡ nút thắt, dây buộc, giày v.v.

Thirdperson singular simple present indicative of untie.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ