Bản dịch của từ Untroubled arrival trong tiếng Việt

Untroubled arrival

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untroubled arrival(Phrase)

ʌntrˈʌbəld ˈærɪvəl
ˈənˌtrəbəɫd ˈɑrɪvəɫ
01

Việc đến một nơi mà không gặp phải bất kỳ rắc rối hay gián đoạn nào

Showing up somewhere without encountering any problems or troubles

顺利到达某地,没有遇到任何问题或干扰

Ví dụ
02

Việc đi đến đích một cách bình tĩnh, thư thái

A good example of arriving somewhere calm and relaxed

一个平静从容地到达目的地的例子

Ví dụ
03

Tình trạng thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng

A state of being calm and stress-free

处于无忧无虑、放松的状态

Ví dụ