Bản dịch của từ Untrue details trong tiếng Việt

Untrue details

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untrue details(Noun)

ˈʌntruː dˈɛteɪlz
ˈənˌtru ˈdɛteɪɫz
01

Những chi tiết không dựa trên thực tế hoặc sự thật.

Details that are not based on reality or truth

Ví dụ
02

Thông tin sai lệch gây hiểu lầm về sự thật.

Misinformation that misrepresents facts

Ví dụ
03

Thông tin sai lệch hoặc không chính xác về một chủ đề

False information or inaccuracies about a subject

Ví dụ